| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Trọng lượng | Khoảng 375g (per shoe, size US 9; nhẹ hơn so với các mẫu stability khác >380g) |
| Chất liệu upper | 3D-Solid (kết hợp CPU, mesh và sợi tổng hợp; thoáng khí, chống mài mòn cao) |
| Chất liệu midsole | MIZUNO ENERZY NXT (toàn bộ footbed) + MIZUNO ENERZY FOAM; energy return 60.6% (heel) - 62.0% (forefoot) |
| Chất liệu outsole | DuRubber (cao su bền, chống mòn 16% cao hơn tiêu chuẩn) + X10 (carbon rubber ở gót cho độ bám cao) |
| Công nghệ chính | MIZUNO WAVE® (tấm sóng phân tán lực, ổn định mắt cá); Dyna-Heel Lock Lite (khóa gót cải tiến, padding êm); D-Flex Groove (rãnh chéo midfoot hỗ trợ xoay người); PoWnCe (midsole nhẹ, energy return tương đương AP+ nhưng nhẹ 10%) |
| Độ drop (heel-toe) | Khoảng 10-12mm (dựa trên dòng Wave, ưu tiên ổn định) |
| Nguồn gốc | Thiết kế Nhật Bản, sản xuất Việt Nam/Indonesia |