| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Trọng lượng | Khoảng 330g |
| Chiều cao đế giữa | 25.5 mm (gót) / 16.3 mm (mũi) |
| Độ drop (heel-to-toe) | 9.2 mm |
| Chiều rộng gót | 83.7 mm |
| Chiều rộng mũi | 107.2 mm |
| Độ dày lót giày | 3.9 mm (mỏng, dễ thay orthotic) |
| Độ dày lưỡi gà | 7.7 mm (phần giữa, tăng đệm) |
| Kích cỡ | US 6.5 - 13 (tương đương EU 39-47) |
| Chất liệu upper | 3D-Solid (vải dệt 3D bền, thoáng khí, chống mài mòn cao) |
| Midsole | Mizuno Enerzy NXT (forefoot, siêu nhẹ, đàn hồi cao) + PoWnCe (midsole nhẹ, hoàn hồi năng lượng) |
| Outsole | DuRubber (cao su bền, thiết kế mới cho slide/stop, bảo hành 6 tháng) |
| Nguồn gốc | Nhật Bản (thiết kế), sản xuất tại Việt Nam/Trung Quốc |