| THÔNG SỐ | Perseus Pro IV - VN Colorway | |
|---|---|---|
| Thương hiệu | JOOLA Pickleball (USA) | |
| Độ dày mặt vợt | 14mm , 16mm | |
| Trọng lượng trung bình | 223g ± 5g (7.9 ~ 8.1 oz) | |
| Chiều dài tổng thể | 41.9 cm (16.5 in) | |
| Chiều rộng mặt vợt | 19.3 cm (7.6 in) | |
| Chiều dài tay cầm | 13.9 cm (5.5 in) | |
| Chu vi tay cầm | 4.125 inch | |
| Lõi (Core) | Honeycomb Propulsion + Hyper-Foam Edge Wall | |
| Mặt vợt (Surface) | Textured Carbon Fiber |
Công Nghệ Sản Phẩm
Công nghệ "Propulsion Core Gen 2" : Đây là một bước tiến mang tính cách mạng so với lõi polymer thông thường. Lõi thế hệ mới được xử lý nhiệt theo một quy trình đa giai đoạn phức tạp, tạo ra một cấu trúc phân tử không đồng nhất.
Cấu trúc này cực kỳ cứng và nén chặt ở vùng điểm ngọt trung tâm, và dần mềm mại hơn về phía các cạnh vợt. Vùng trung tâm cứng tạo ra một "cú nổ" (pop) cực lớn, mang lại sức mạnh hủy diệt cho các cú drive và smash
Công nghệ "Charged Carbon T-800 Surface" : Về bản chất, Joola đã nâng cấp vật liệu từ sợi carbon T-700 phổ biến lên T-800 - một loại vật liệu cao cấp hơn, nhẹ hơn và cứng hơn. Bề mặt này sau đó được "tích điện" bằng một quy trình độc quyền, tạo ra một kết cấu vi mô với độ ma sát tối đa .
Điều đó quyết định khả năng tạo xoáy (spin) được đẩy lên một giới hạn hoàn toàn mới. Bạn sẽ cảm nhận được bóng "dính" vào mặt vợt lâu hơn một khoảnh khắc, cho phép bạn "vẽ" nên những đường bóng cong không tưởng, khiến đối thủ hoàn toàn bất lực.
Công nghệ "Frame-Locking Reinforcement" Thay vì chỉ gia cố viền, Joola đã tạo ra một bộ khung carbon đúc liền khối, chạy từ đầu vợt xuống đến hết phần cán. Cấu trúc này khóa chặt toàn bộ cây vợt thành một thể thống nhất.